Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10023

homage

/'hɔmidʤ/

danh từ

  • sự tôn kính; lòng kính trọng
    • to pay (do) homage to someone: tỏ lòng kính trọng (ai)
  • (sử học) sự thần phục
Biến thể từ homages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n respectful deference

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...