homage
/'hɔmidʤ/
danh từ
- sự tôn kính; lòng kính trọng
- to pay (do) homage to someone: tỏ lòng kính trọng (ai)
- (sử học) sự thần phục
Biến thể từ
homages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n respectful deference