Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homage

/'hɔmidʤ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10023

“homages” là số nhiều của homage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tôn kính, sự tri ân danh từ

“The artist paid homage to his influences in his latest work.”Nghệ sĩ đã tôn vinh những ảnh hưởng của mình trong tác phẩm mới nhất.

Biến thể từ homages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homage

/'hɔmidʤ/

danh từ

  • sự tôn kính; lòng kính trọng
    • to pay (do) homage to someone: tỏ lòng kính trọng (ai)
  • (sử học) sự thần phục
Định nghĩa tiếng Anh

n respectful deference

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...