home secretary
Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
home secretary
//
* danh từ- Bộ trưởng nội vụ
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...