Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #17844

homesick

/'houmsik/

tính từ

  • nhớ nhà, nhớ quê hương
Định nghĩa tiếng Anh

s. longing to return home

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...