Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24211

homesteader

//

* danh từ
  • người sống trên đất nhà nước cấp
Biến thể từ homesteaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who settles lawfully on government land with the intent to acquire title to it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...