Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homesteader

/'hәjm,stedә(r)/ phổ biến #24211

“homesteaders” là số nhiều của homesteader — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ homesteaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homesteader

//

* danh từ
  • người sống trên đất nhà nước cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who settles lawfully on government land with the intent to acquire title to it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...