Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homestead

/'houmsted/ Collins ★ phổ biến #12668

“homesteads” là số nhiều của homestead — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homestead

/'houmsted/

danh từ

  • nhà cửa vườn tược
  • ấp, trại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất cấp cho người di cư (với điều kiện phải ở đó và trồng trọt đất đó)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the home and adjacent grounds occupied by a family n. land acquired from the United States public lands by filing a record and living on and cultivating it under the homestead law n. dwelling that is usually a farmhouse and adjoining land v. settle land given by the government and occupy it as a homestead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...