homily
/'hɔmili/ TOEFLGRE phổ biến #17700
“homilies” là số nhiều của homily — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bài giảng lễ
danh từ
“The priest gave a homily on love.”Linh mục giảng về tình yêu thương.
Biến thể từ
homilies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homily
/'hɔmili/
danh từ
- bài thuyết pháp
- những lời thuyết lý đạo đức nghe chán tai, những lời dạy đời buồn tẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sermon on a moral or religious topic