Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homing

/'houmiɳ/ phổ biến #28830
Biến thể từ homing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homing

/'houmiɳ/

tính từ

  • về nhà, trở về nhà
  • đưa thư (bồ câu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. orienting or directing homeward or to a destination

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...