Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28830

homing

/'houmiɳ/

tính từ

  • về nhà, trở về nhà
  • đưa thư (bồ câu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. orienting or directing homeward or to a destination

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...