Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homocercal

/,hɔmәu'sә:kl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homocercal

//

* tính từ
  • có vây đuôi đồng hình
Định nghĩa tiếng Anh

a possessing a symmetrical tail that extends beyond the end of the vertebral column (as in most bony fishes)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...