Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homogenate

/hә'mɔdʒineit/ phổ biến #45803

“homogenates” là số nhiều của homogenate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homogenate

//

* danh từ
  • chất đồng chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. material that has been homogenized (especially tissue that has been ground and mixed)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...