Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15566

homogeneity

//

  • (thống kê) tính thuần nhất
  • h. of set of averages (thống kê) tính thuần nhất của tập hợp các số trung bình
  • h. of set of variances (thống kê) tính thuần nhất của tập phương sai
  • dimensional h. tính thuần nhất thứ nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being similar or comparable in kind or nature\nn. the quality of being of uniform throughout in composition or structure

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...