Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homograph

/'hɔmougrɑ:f/ GRE

“homographs” là số nhiều của homograph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ đồng tự (viết giống nhau, khác nghĩa, có thể đọc khác) danh từ

“The word "row" is a homograph: a line of seats, or a noisy argument.”Từ "row" là từ đồng tự: một hàng ghế, hoặc một cuộc cãi vã.

Biến thể từ homographs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homograph

/'hɔmougrɑ:f/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ cùng chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. two words are homographs if they are spelled the same way but differ in meaning (e.g. fair)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...