homothetic
/,hәjmә'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homothetic
//
- vị tự, đồng dạng
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...