Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honey-bee

/'hʌnibi:/

“honey-bees” là số nhiều của honey-bee — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ honey-bees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honey-bee

/'hʌnibi:/

danh từ

  • (động vật học) ong mật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...