Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7084

honorable

/'ɔnərəbl/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourable
Định nghĩa tiếng Anh

a. worthy of being honored; entitled to honor and respect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...