hooded
/'hudid/ Collins ★ phổ biến #12936
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hooded
/'hudid/
tính từ
- có mũ trùm đầu
- có mui che
- (thực vật học) dạng túi
- (động vật học) có mào, có mũ
- (động vật học) có đầu khác màu (chim)
Định nghĩa tiếng Anh
v cover with a hood