Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hooded

/'hudid/ Collins ★ phổ biến #12936
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hooded

/'hudid/

tính từ

  • có mũ trùm đầu
  • có mui che
  • (thực vật học) dạng túi
  • (động vật học) có mào, có mũ
  • (động vật học) có đầu khác màu (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

v cover with a hood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...