Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoodman-blind

/'hudmənblaind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoodman-blind

/'hudmənblaind/

danh từ

  • trò chơi bịt mắt bắt dê
Định nghĩa tiếng Anh

n. An old term for blindman's buff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...