Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoodwink

/'hudwiɳk/ GRE phổ biến #29345

“hoodwinked” là quá khứ phân từ của hoodwink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoodwink

/'hudwiɳk/

ngoại động từ

  • lừa đối, lừa bịp
  • bịt mắt, băng mắt lại
Định nghĩa tiếng Anh

v influence by slyness v conceal one's true motives from especially by elaborately feigning good intentions so as to gain an end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...