Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hoofbeat

/'hu:fbi:t/

danh từ

  • tiếng vó ngựa, tiếng móng ngựa, tiếng móng (thú vật)
Biến thể từ hoofbeats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...