Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoofbeat

/'hu:fbi:t/

“hoofbeats” là số nhiều của hoofbeat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hoofbeats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoofbeat

/'hu:fbi:t/

danh từ

  • tiếng vó ngựa, tiếng móng ngựa, tiếng móng (thú vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...