hoofbeat
/'hu:fbi:t/
danh từ
- tiếng vó ngựa, tiếng móng ngựa, tiếng móng (thú vật)
Biến thể từ
hoofbeats số nhiều
112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...