hooligan
/'hu:ligən/ Collins ★ phổ biến #23021
“hooligans” là số nhiều của hooligan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Kẻ côn đồ, quá khích
danh từ
“The hooligan caused trouble at the football game.”Kẻ côn đồ đã gây rối trong trận bóng đá.
Biến thể từ
hooligans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hooligan
/'hu:ligən/
danh từ
- du côn, lưu manh, bọn du côn, bọn lưu manh
Định nghĩa tiếng Anh
n a cruel and brutal fellow