Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hooper

/'hu:pə/

“hoopers” là số nhiều của hooper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hoopers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hooper

/'hu:pə/

danh từ

  • người đóng đai (thùng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who hoops casks or tubs; a cooper. n. The European whistling, or wild, swan (Olor cygnus); -- called also hooper swan, whooping swan, and elk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...