Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoopoe

/'hu:pu:/

“hoopoes” là số nhiều của hoopoe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hoopoes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoopoe

/'hu:pu:/

danh từ

  • (động vật học) chim đầu rìu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several crested Old World birds with a slender downward-curved bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...