Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoped-for

/'houptfɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoped-for

/'houptfɔ:/

tính từ

  • hy vọng, mong đợi
    • long hoped-for plan: một kế hoạch mong đợi từ lâu
Định nghĩa tiếng Anh

s expected hopefully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...