Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hoped-for

/'houptfɔ:/

tính từ

  • hy vọng, mong đợi
    • long hoped-for plan: một kế hoạch mong đợi từ lâu
Định nghĩa tiếng Anh

s expected hopefully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...