Từ điển Anh–Việt

112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhoped-for

/ʌn'houptfɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhoped-for

/ʌn'houptfɔ:/

tính từ

  • không mong ước, không đợi chờ, bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

s so unexpected as to have not been imagined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...