Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“horizontals” là số nhiều của horizontal — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #6000

horizontal

//

  • (thuộc) đường chân trời, nằm ngang
Biến thể từ horizontals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is oriented horizontally\na. parallel to or in the plane of the horizon or a base line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...