Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horizontal

/.hɒri'zɒntәl/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #6000

“horizontals” là số nhiều của horizontal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngang tính từ

“The lines are horizontal.”Các đường thẳng nằm ngang.

Biến thể từ horizontals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horizontal

//

  • (thuộc) đường chân trời, nằm ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is oriented horizontally a. parallel to or in the plane of the horizon or a base line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...