Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horn-mad

/'hɔ:n'mæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horn-mad

/'hɔ:n'mæd/

tính từ

  • cuống lên, điên lên
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ghen cuồng lên vì bị cắm sừng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Quite mad; -- raving crazy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...