Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horn-rims

/'hɔ:nr'ɪmz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horn-rims

//

* danh từ số nhiều
  • kính gọng sừng (hoặc chất liệu giống sừng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...