Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hornbook

/'hɒ:nbuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hornbook

//

* danh từ
  • cuốn sách nhỏ dạy trẻ em tập đọc
  • luận đề thô sơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a primer that provides instruction in the rudiments or basic skills of a branch of knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...