Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hornpipe

/'hɔ:npaip/

“hornpipes” là số nhiều của hornpipe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hornpipes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hornpipe

/'hɔ:npaip/

danh từ

  • điệu múa thuỷ thủ (một điệu múa vui nhộn, thường là múa đơn của thuỷ thủ)
  • nhạc cho điệu múa thuỷ thủ
  • (âm nhạc) ống sáo sừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British solo dance performed by sailors n. music for dancing the hornpipe n. an ancient (now obsolete) single-reed woodwind; usually made of bone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...