horse latitudes
/'hɔ:s'lætitju:dz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horse latitudes
/'hɔ:s'lætitju:dz/
danh từ số nhiều
- (hàng hải) độ vĩ ngựa (độ vĩ 30 35 o)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...