Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-artillery

/'hɔ:sɑ:'tiləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-artillery

/'hɔ:sɑ:'tiləri/

danh từ

  • (quân sự) pháo binh đi ngựa, kỵ pháo binh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...