Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-breaker

/'hɔ:s,breikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-breaker

/'hɔ:s,breikə/

danh từ

  • người dạy ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...