horse-mastership
/'hɔ:s,mɑ:stəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horse-mastership
/'hɔ:s,mɑ:stəʃip/
danh từ
- tài dạy ngựa, tài luyện ngựa
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...