Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-power

/'hɔ:s,pauə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-power

/'hɔ:s,pauə/

danh từ, số nhiều không đổi ((cũng) horse)

  • (kỹ thuật) ngựa, mã lực ((viết tắt) h.p)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...