Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-race

/'hɔ:sreis/
Biến thể từ horse-races số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-race

/'hɔ:sreis/

danh từ

  • cuộc đua ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

v compete in a horse race

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...