horse-race
/'hɔ:sreis/
Biến thể từ
horse-races số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horse-race
/'hɔ:sreis/
danh từ
- cuộc đua ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
v compete in a horse race