horsehair
/'hɔ:sheə/ phổ biến #27778
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horsehair
/'hɔ:sheə/
danh từ
- lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa
- vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. hair taken from the mane or tail of a horse n. a fabric made from fibers taken from the mane or tail of horses; used for upholstery