horseman
/'hɔ:smən/ Collins ★ phổ biến #12328
“horsemen” là số nhiều của horseman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
horsemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horseman
/'hɔ:smən/
danh từ
- người cưỡi ngựa
- người cưỡi ngựa ngồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man skilled in equitation n. a person who breeds and cares for horses