Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horseman

/'hɔ:smən/ Collins ★ phổ biến #12328

“horsemen” là số nhiều của horseman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ horsemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horseman

/'hɔ:smən/

danh từ

  • người cưỡi ngựa
  • người cưỡi ngựa ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man skilled in equitation n. a person who breeds and cares for horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...