Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horseshoe

/'hɔ:ʃʃu:/ Collins ★ phổ biến #13969
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horseshoe

/'hɔ:ʃʃu:/

danh từ

  • móng ngựa
  • vật hình móng ngựa
  • (định ngữ) hình móng ngựa
    • horseshoe table: bàn hình móng ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. game equipment consisting of an open ring of iron used in playing horseshoes n. U-shaped plate nailed to underside of horse's hoof v. equip (a horse) with a horseshoe or horseshoes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...