horsewhip
/'hɔ:swip/
“horsewhipping” là hiện tại phân từ của horsewhip — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
horsewhipping hiện tại phân từ
horsewhipped quá khứ
horsewhips ngôi 3 số ít
horsewhipped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horsewhip
/'hɔ:swip/
danh từ
- roi ngựa
ngoại động từ
- đánh bằng roi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a whip for controlling horses v. whip with a whip intended for horses