Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horsewhip

/'hɔ:swip/

“horsewhipping” là hiện tại phân từ của horsewhip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horsewhip

/'hɔ:swip/

danh từ

  • roi ngựa

ngoại động từ

  • đánh bằng roi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a whip for controlling horses v. whip with a whip intended for horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...