hosanna
/hәu'zænә/ phổ biến #34440
Biến thể từ
hosannas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hosanna
//
* danh từ- kinh tin kính Chúa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cry of praise or adoration (to God)