Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hosanna

/hәu'zænә/ phổ biến #34440

“hosannas” là số nhiều của hosanna — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hosannas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hosanna

//

* danh từ
  • kinh tin kính Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cry of praise or adoration (to God)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...