hosier
/'houʤə/
“hosiers” là số nhiều của hosier — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hosiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hosier
/'houʤə/
danh từ
- người buôn hàng dệt kim
Định nghĩa tiếng Anh
n a tradesman who sells hosiery and (in England) knitwear