Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hosier

/'houʤə/

“hosiers” là số nhiều của hosier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hosiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hosier

/'houʤə/

danh từ

  • người buôn hàng dệt kim
Định nghĩa tiếng Anh

n a tradesman who sells hosiery and (in England) knitwear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...