Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hospice

/'hɔspis/ Collins ★ phổ biến #10316

“hospices” là số nhiều của hospice — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hospices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hospice

/'hɔspis/

danh từ

  • nhà nghỉ chân (của khách qua đường)
  • nhà tế bần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lodging for travelers (especially one kept by a monastic order) n. a program of medical and emotional care for the terminally ill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...