hospital-ship
/'hɔspitlʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hospital-ship
/'hɔspitlʃip/
danh từ
- tàu bệnh viện
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...