Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hospitalisation

/,hɔspitәlai'zeiʃәn;-li'z-/
Biến thể từ hospitalisations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hospitalisation

//

* danh từ
  • sự đưa vào bệnh viện
  • sự nằm bệnh viện
  • thời kỳ nằm bệnh viện
Định nghĩa tiếng Anh

n placing in medical care in a hospital

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...