hostess
/'houstis/
danh từ
- bà chủ nhà
- bà chủ tiệc
- bà chủ khách sạn, bà chủ quán trọ
- cô phục vụ trên máy bay ((cũng) air hostess)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman host\nn. a woman innkeeper
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a woman host\nn. a woman innkeeper
Đang tải...