Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10323

hostess

/'houstis/

danh từ

  • bà chủ nhà
  • bà chủ tiệc
  • bà chủ khách sạn, bà chủ quán trọ
  • cô phục vụ trên máy bay ((cũng) air hostess)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman host\nn. a woman innkeeper

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...