Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hot cockles

/'hɔt'kɔklz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hot cockles

/'hɔt'kɔklz/

danh từ số nhiều

  • (sử học) trò chơi bịt mắt đoán người người vỗ vào mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...