hot war
/'hɔt'wɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hot war
/'hɔt'wɔ:/
danh từ
- (chính trị) chiến tranh nóng
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...